WinHSK
返回查词
趁墒
chènshāng
ㄔㄣˋㄕㄤ
HSK1v单字

(gieo trồng) khi đất còn đủ nước

while there is sufficient moisture in the soil 趁墒 播种 sow while the soil is not too dry

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 趁着土壤里有足够水分的时候播种

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

(gieo trồng) khi đất còn đủ nước

趁着土壤里有足够水分的时候播种

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️