WinHSK
返回查词
趾疔
zhǐdīng
ㄓˇㄉㄧㄥ
HSK1n单字

vết loét ở ngón chân

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 发生在脚趾部位的疔疮。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

vết loét ở ngón chân

发生在脚趾部位的疔疮。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️