WinHSK
返回查词
跋踵
zhǒng
ㄅㄚˊㄓㄨㄥˇ
HSK1v单字

kiễng; bá zhǒng - bám chân; theo đuổi

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 跟随在别人后面,紧跟其后。 指在某人之后行走或行动。

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

kiễng; bá zhǒng - bám chân; theo đuổi

跟随在别人后面,紧跟其后。 指在某人之后行走或行动。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️