WinHSK
返回查词
跌宕
diēdàng
ㄉㄧㄝㄉㄤˋ
HSK1adj单字

thoải mái; phóng khoáng; không câu nệ (tính cách)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 性格洒脱;不拘束;放荡不羁
  2. 音调抑扬顿挫或文章富于变化

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

thoải mái; phóng khoáng; không câu nệ (tính cách)

性格洒脱;不拘束;放荡不羁

义项 adjHSK1

du dương; trầm bổng; thăng trầm; lên xuống

音调抑扬顿挫或文章富于变化

这篇小说情节起伏跌宕。

Zhè piān xiǎoshuō qíngjié qǐfú diēdàng.

HSK6

Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này thăng trầm lên xuống.

The plot of this novel is full of ups and downs.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️