WinHSK
返回查词
践祚
jiànzuò
ㄐㄧㄢˋㄗㄨㄛˋ
HSK1v单字

lên ngôi; đăng cơ; đăng quang

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 即立;登基

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

lên ngôi; đăng cơ; đăng quang

即立;登基

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️