WinHSK
返回查词
踔厉
chuō
ㄔㄨㄛㄌㄧˋ
HSK1adj单字

phấn khởi; hào hứng; khích động; phấn chấn

vigorous and high spirited

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 精神振奋

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

phấn khởi; hào hứng; khích động; phấn chấn

精神振奋

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️