返回查词 发扬踔厉fā yáng chuō lìHSK7-9hồ hởi; phấn khởi (tinh thần)
踔厉
chuōlì
ㄔㄨㄛㄌㄧˋHSK1adj单字
phấn khởi; hào hứng; khích động; phấn chấn
vigorous and high spirited
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 精神振奋
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
phấn khởi; hào hứng; khích động; phấn chấn
精神振奋
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️