WinHSK
返回查词
踩墒
cǎishāng
ㄘㄞˇㄕㄤ
HSK1v单字

nén ẩm (đạp nén đất nơi trồng trọt, để giữ độ ẩm)

tread down soil to maintain its moisture for the growth of crops

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在播种的地方踩实土壤,达到保墒目的

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

nén ẩm (đạp nén đất nơi trồng trọt, để giữ độ ẩm)

在播种的地方踩实土壤,达到保墒目的

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️