返回查词
蹄髈
tíbǎng
ㄊㄧˊHSK1n单字
chân giò lợn
upper part of a leg of pork
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 肘子1.
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
chân giò lợn
肘子1.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
chân giò lợn
upper part of a leg of pork
chân giò lợn
肘子1.
字源解析即将上线 🖌️