WinHSK
返回查词
蹑履
niè
ㄋㄧㄝˋㄌㄩˇ
HSK1v单字

Đi nhẹ nhàng, đi không tiếng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 小心翼翼地走路。

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

Đi nhẹ nhàng, đi không tiếng

小心翼翼地走路。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️