WinHSK
返回查词
蹑踪
nièzōng
ㄋㄧㄝˋㄗㄨㄥ
HSK1v单字

theo dõi; bám đuôi

follow the track/trail of; track; trail

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 追踪

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

theo dõi; bám đuôi

追踪

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️