WinHSK
返回查词
蹦跶
bèngda
ㄅㄥˋㄊㄚˋ
HSK1v单字

cũng là biến thể của 蹦達 | 蹦达

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. also variant of 蹦達|蹦达 [bèng dá]
  2. to bounce
  3. to hop; to jump

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

cũng là biến thể của 蹦達 | 蹦达

also variant of 蹦達|蹦达 [bèng dá]

义项 vHSK1

trả lại

to bounce

义项 vHSK1

nhảy

to hop; to jump

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️