返回查词
蹧蹋
zāotà
ㄗㄠㄊㄚˋHSK1v单字
Phá hoại, làm hỏng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同“糟蹋”,损坏;浪费。
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
Phá hoại, làm hỏng
同“糟蹋”,损坏;浪费。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
Phá hoại, làm hỏng
Phá hoại, làm hỏng
同“糟蹋”,损坏;浪费。
字源解析即将上线 🖌️