返回查词
轩轾
xuānzhì
ㄒㄩㄢㄓˋHSK1n单字
cao thấp; hơn kém
high or low; good or bad; superior or inferior 不分 轩轾 be equal (to/with each other); be on a par (with each other)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 车前高后低叫轩,前低后高叫轾,比喻高低优劣
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
cao thấp; hơn kém
车前高后低叫轩,前低后高叫轾,比喻高低优劣
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️