WinHSK
返回查词
逡巡
qūnxún
ㄑㄩㄣㄒㄩㄣˊ
HSK1v单字

băn khoăn; do dự; chần chừ; thoan tuần

hesitate to move forward; hang back 逡巡 不前 hesitate to move forward; hang back

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有所顾虑而徘徊或不敢前进

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

băn khoăn; do dự; chần chừ; thoan tuần

有所顾虑而徘徊或不敢前进

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️