返回查词
遐祉
xiázhǐ
ㄒㄧㄚˊㄓˇHSK1n单字
phước lành lâu dài
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- lasting blessings
- lasting happiness
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
phước lành lâu dài
lasting blessings
义项 ②n≈HSK1
hạnh phúc lâu dài
lasting happiness
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️