WinHSK
返回查词
都巿
dōu
ㄉㄡㄈㄨˊ
HSK1n单字

đô thị; Thành phố

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 城市的总称,通常指人口较多、经济较为发达的地区。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

đô thị; Thành phố

城市的总称,通常指人口较多、经济较为发达的地区。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️