WinHSK
返回查词
酯酶
zhǐméi
ㄓˇㄇㄟˊ
HSK1n单字

enzyme esterase

esterase

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种水解酯键的酶类。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

enzyme esterase

一种水解酯键的酶类。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️