WinHSK
返回查词
酰胺
xiānàn
ㄒㄧㄢㄜˋ
HSK1n单字

amide

amide [ 相关词条 ] 酰胺酶 [名] [化学] amidase

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种有机化合物。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

amide

一种有机化合物。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️