返回查词
醪糟
láozāo
ㄌㄠˊㄗㄠHSK1n单字
cơm rượu; rượu nếp ngọt; rượu gạo (loại rượu ngon của vùng Giang Nam, Trung Quốc)
fermented glutinous rice
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 红米酒
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
cơm rượu; rượu nếp ngọt; rượu gạo (loại rượu ngon của vùng Giang Nam, Trung Quốc)
红米酒
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️