WinHSK
返回查词
铓锣
mángluó
ㄇㄤˊㄌㄨㄛˊ
HSK1n单字

Mang La (một loại nhạc cụ của dân tộc Ngoã ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc. Gồm ba thanh la đồng treo trên một giá gỗ)

mangluo [a percussion instrument popular with the minority nationalities in Yunnan Province, China]

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 云南佤族的一种打击乐器, 三个锣挂在一个架上

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Mang La (một loại nhạc cụ của dân tộc Ngoã ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc. Gồm ba thanh la đồng treo trên một giá gỗ)

云南佤族的一种打击乐器, 三个锣挂在一个架上

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️