返回查词
铨叙
quánxù
ㄑㄩㄢˊㄒㄩˋHSK1v单字
xét tài định cấp (cho quan lại)
examine the records and qualifications of officials in making appointments
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧社会政府审查官员的资历,确定级别、职位
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
xét tài định cấp (cho quan lại)
旧社会政府审查官员的资历,确定级别、职位
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️