返回查词
铭旌
míngjīng
ㄇㄧㄥˊㄐㄧㄥHSK1n单字
cờ phan; cái phướn
funeral streamer bearing the titles of the deceased
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时竖在灵柩前标志死者官衔和姓名的长幡
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
cờ phan; cái phướn
旧时竖在灵柩前标志死者官衔和姓名的长幡
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️