返回查词 锒铛入狱láng dāng rù yùHSK1(nghĩa bóng) được đặt sau song sắt
锒铛
lángdāng
ㄌㄤˊㄉㄤ˙HSK1n, onom单字
dây xích; xích sắt
clank; clang [ 相关词条 ] 锒铛入狱 be chained and put in prison
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 铁锁链
- 形容金属撞击的声音
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
dây xích; xích sắt
铁锁链
义项 ②onom≈HSK1
leng keng (tiếng kim khí va chạm)
形容金属撞击的声音
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️