返回查词
闾阎
lǘyán
ㄌㄩˊㄧㄢˊHSK1n单字
xóm bình dân; xóm lao động; xóm nhà lá
common people
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 平民居住的地区,借指民间
- 指平民
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
xóm bình dân; xóm lao động; xóm nhà lá
平民居住的地区,借指民间
义项 ②n≈HSK1
bình dân; dân thường
指平民
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️