WinHSK
返回查词
阁揆
kuí
ㄍㄜˊㄎㄨㄟˊ
HSK1n单字

đứng đầu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. premier
  2. prime minister

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

đứng đầu

premier

义项 nHSK1

thủ tướng

prime minister

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️