返回查词
阁揆
gékuí
ㄍㄜˊㄎㄨㄟˊHSK1n单字
đứng đầu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- premier
- prime minister
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
đứng đầu
premier
义项 ②n≈HSK1
thủ tướng
prime minister
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
đứng đầu
đứng đầu
premier
thủ tướng
prime minister
字源解析即将上线 🖌️