返回查词
阊阖
chānghé
ㄔㄤㄏㄜˊHSK1v单字
cổng trời; cửa nhà trời (theo truyền thuyết thần thoại)
gate of a palace
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 神话中的天门;宫门
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
cổng trời; cửa nhà trời (theo truyền thuyết thần thoại)
神话中的天门;宫门
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️