返回查词
阴霾
yīnmái
ㄧㄣㄇㄞˊHSK1n单字
sương mù; mây mù; khói mù
haze
漢越 âm mai
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 霾的通称
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
sương mù; mây mù; khói mù
霾的通称
我们在阴霾中行走。
wǒ men zài yīn mái zhōng xíng zǒu
≈HSK6
Chúng tôi đi trong màn sương mù dày đặc.
We walked in the haze.
视野被阴霾遮挡了。
Shìyě bèi yīnmái zhēdǎng le.
≈HSK6
Tầm nhìn bị mây mù che khuất.
The view was obscured by haze.
阴霾让人感到压抑。
Yīnmái ràng rén gǎndào yāyì.
≈HSK6
Mây mù khiến người ta cảm thấy nặng nề.
The haze makes people feel oppressed.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️