返回查词 阿谀奉承ē yú fèng chéngHSK6tâng bốc và xu nịnh (thành ngữ)
阿谀
āyú
ㄚㄩˊHSK1v单字
a dua; hùa theo; hót; nịnh
fawn; flatter [ 相关词条 ] 阿谀逢迎 fawn on/over/upon; flatter and toady to; act the yes man; curry favour with; butter up 阿谀奉承
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 迎合别人的意思,说好听的话 (贬义)
- 别人说什么, 自己跟着说什么, 没有主见
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
a dua; hùa theo; hót; nịnh
迎合别人的意思,说好听的话 (贬义)
义项 ②v≈HSK1
nói hùa
别人说什么, 自己跟着说什么, 没有主见
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️