WinHSK
返回查词
陶喆
táozhé
ㄊㄠˊ
HSK1n单字

David Tao (tên người)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 台湾著名歌手与音乐制作人

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

David Tao (tên người)

台湾著名歌手与音乐制作人

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️