返回查词
靓丽
liànglì
ㄐㄧㄥˋㄌㄧˋHSK1n单字
Đài Loan
pretty; beautiful 靓丽 的容颜 beautiful facial features 扮相 靓丽 prettily costumed and made up
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Taiwan pr. [jìnglì]
- beautiful
- pretty
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
Đài Loan
Taiwan pr. [jìnglì]
义项 ②n≈HSK1
xinh đẹp
beautiful
妈妈经过化妆师的精心打扮,越发显得年轻靓丽。
mā ma jīng guò huà zhuāng shī de jīng xīn dǎ bàn, yuè fā xiǎn de nián qīng liàng lì.
≈HSK6
Sau màn trang điểm tỉ mỉ của chuyên gia trang điểm, mẹ trông trẻ trung và xinh đẹp hơn nhiều.
After being carefully made up by the makeup artist, Mom looked even younger and more beautiful.
义项 ③n≈HSK1
khá
pretty
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️