返回查词
鞭笞
biānchī
ㄅㄧㄢㄔHSK1v单字
quất; quất mạnh; quật; đánh (bằng roi hoặc bằng thước)
lash; flog; scourge 鞭笞 罪犯 flog the criminal with a whip; scourge a criminal
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用鞭子或板子打
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
quất; quất mạnh; quật; đánh (bằng roi hoặc bằng thước)
用鞭子或板子打
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️