WinHSK
返回查词
饥馑
jǐn
ㄐㄧㄐㄧㄣˇ
HSK1n单字

mất mùa đói kém

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 饥荒

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

mất mùa đói kém

饥荒

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️