WinHSK
返回查词
饹炸
zhà
ㄌㄜ˙ㄓㄚˋ
HSK1n单字

bánh đa; Bánh rán

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用面粉和水制成的食品,通常在油中炸制,外脆内软。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

bánh đa; Bánh rán

一种用面粉和水制成的食品,通常在油中炸制,外脆内软。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️