WinHSK
返回查词
饿莩
èpiǎo
ㄜˋㄈㄨˊ
HSK1n单字

ngọn cỏ khô

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 饿死的人。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

ngọn cỏ khô

饿死的人。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️