WinHSK
返回查词
馋痨
chánláo
ㄔㄢˊㄌㄠˊ
HSK1adj单字

chết thèm; thèm thuồng; chết thèm chết nhạt; thèm lạt; thèm nhạt

greed (for food or women)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 讥人贪涎美食或女色

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

chết thèm; thèm thuồng; chết thèm chết nhạt; thèm lạt; thèm nhạt

讥人贪涎美食或女色

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️