返回查词
馥郁
fùyù
ㄈㄨˋㄩˋHSK1adj单字
mùi thơm ngào ngạt; thơm phưng phức; hương thơm ngào ngạt; hương thơm nồng nàn; nức; sực; ngát
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容香气浓厚
- 香气浓厚
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
mùi thơm ngào ngạt; thơm phưng phức; hương thơm ngào ngạt; hương thơm nồng nàn; nức; sực; ngát
形容香气浓厚
花朵散发着馥郁的香气。
Huāduǒ sànfā zhe fùyù de xiāngqì.
≈HSK6
Hoa nở tỏa hương thơm ngào ngạt.
The flowers emit a rich fragrance.
义项 ②adj≈HSK1
mùi thơm nồng; thơm tho
香气浓厚
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️