返回查词
驺虞
zōuyú
ㄗㄡㄩˊHSK1n单字
tên của một giai điệu nghi lễ cổ xưa
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- name of an archaic ceremonial tune
- official in charge of park animals
- zouyu (mythical animal)
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
tên của một giai điệu nghi lễ cổ xưa
name of an archaic ceremonial tune
义项 ②n≈HSK1
quan chức phụ trách động vật công viên
official in charge of park animals
义项 ③n≈HSK1
zouyu (động vật thần thoại)
zouyu (mythical animal)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️