返回查词
骐麟
qílín
ㄑㄧˊㄌㄧㄣˊHSK1n单字
Kỳ lân Trung Quốc
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Chinese unicorn
- commonly mistranslated as giraffe
- kylin
- qilin (mythical Chinese animal)
- variant of 麒麟
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
Kỳ lân Trung Quốc
Chinese unicorn
义项 ②n≈HSK1
thường bị dịch sai thành hươu cao cổ
commonly mistranslated as giraffe
义项 ③n≈HSK1
kylin
kylin
义项 ④n≈HSK1
qilin (động vật thần thoại của Trung Quốc)
qilin (mythical Chinese animal)
义项 ⑤n≈HSK1
biến thể của 麒麟
variant of 麒麟
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️