WinHSK
返回查词
鲮鲤
líng
ㄌㄧㄥˊㄌㄧˇ
HSK1n单字

tê tê (Manis pentadactylata)

pangolin

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. pangolin (Manis pentadactylata)
  2. scaly ant-eater
  3. 哺乳动物, 全身有角质鳞甲, 没有牙齿, 爪锐利, 善于掘土生活在丘陵地区, 吃蚂蚁等昆虫鳞片中医入药, 有止血、消肿、催乳等作用

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

tê tê (Manis pentadactylata)

pangolin (Manis pentadactylata)

义项 nHSK1

loài ăn kiến ​​có vảy

scaly ant-eater

义项 nHSK1

xuyên sơn giáp; con trút

哺乳动物, 全身有角质鳞甲, 没有牙齿, 爪锐利, 善于掘土生活在丘陵地区, 吃蚂蚁等昆虫鳞片中医入药, 有止血、消肿、催乳等作用

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️