WinHSK
返回查词
鳯凰
fènghuáng
ㄈㄥˋㄏㄨㄤˊ
HSK1n单字

con chim lửa

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. firebird
  2. phoenix

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

con chim lửa

firebird

义项 nHSK1

Phượng Hoàng

phoenix

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️