返回查词 鸟瞰图niǎo kàn túHSK3nhìn bao quát
鸟瞰
niǎokàn
ㄋㄧㄠˇㄎㄢˋHSK1v单字
nhìn xuống (từ trên cao)
bird's-eye view; general survey; general/overall idea 化学 鸟瞰 general survey of chemistry [ 相关词条 ] 鸟瞰图 [名] bird's-eye view; aerial view
漢越 điểu khám
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从高处往下看
- 事物的概括描写
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
nhìn xuống (từ trên cao)
从高处往下看
义项 ②v≈HSK1
nhìn bao quát
事物的概括描写
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️