WinHSK
返回查词
鸦鬟
huán
ㄧㄚㄏㄨㄢˊ
HSK1n单字

Nha 鴉 là sắc đen; hoàn 鬟 là mái tóc. Đầy tớ gái ngày xưa để mái tóc đen nên gọi là nha hoàn 鴉鬟.

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Nha 鴉 là sắc đen; hoàn 鬟 là mái tóc. Đầy tớ gái ngày xưa để mái tóc đen nên gọi là nha hoàn 鴉鬟.

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Nha 鴉 là sắc đen; hoàn 鬟 là mái tóc. Đầy tớ gái ngày xưa để mái tóc đen nên gọi là nha hoàn 鴉鬟.

Nha 鴉 là sắc đen; hoàn 鬟 là mái tóc. Đầy tớ gái ngày xưa để mái tóc đen nên gọi là nha hoàn 鴉鬟.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️