WinHSK
返回查词
鸳绮
yuān
ㄩㄢㄑㄧˇ
HSK1n单字

chim uyên ương

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 绣有鸳鸯的丝织品。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

chim uyên ương

绣有鸳鸯的丝织品。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️