WinHSK
返回查词
鸾凤
luánfèng
ㄌㄨㄢˊㄈㄥˋ
HSK1n单字

Loan Phượng; vợ chồng

distinguished talents [ 相关词条 ] 鸾凤和鸣 husband and wife live in harmony; be blessed with conjugal felicity; be a happy couple

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻夫妻

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Loan Phượng; vợ chồng

比喻夫妻

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️