WinHSK
返回查词
鹰隼
yīngsǔn
ㄧㄥㄙㄨㄣˇ
HSK1n单字

chim ưng; chim ó (ví với những người hung dữ dũng mãnh)

brutal/fierce people

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鹰和隼,都捕食小鸟和别种小动物比喻凶猛或勇猛的人

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

chim ưng; chim ó (ví với những người hung dữ dũng mãnh)

鹰和隼,都捕食小鸟和别种小动物比喻凶猛或勇猛的人

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️