WinHSK
返回查词
黄鳝
huángshàn
ㄏㄨㄤˊㄕㄢˋ
HSK1n单字

lươn; con lươn

rice field eel; finless eel

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鱼,身体像蛇而无鳞,黄褐色,有黑色斑点。生活在水边泥洞里

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

lươn; con lươn

鱼,身体像蛇而无鳞,黄褐色,有黑色斑点。生活在水边泥洞里

黄鳝有很高的营养价值。

Huángshàn yǒu hěn gāo de yíngyǎng jiàzhí.

HSK5

Lươn có giá trị dinh dưỡng cao.

Eels have high nutritional value.

黄鳝生活在泥洞里。

Huángshàn shēnghuó zài ní dòng lǐ.

HSK5

Lươn sống trong hang bùn.

The ricefield eel lives in mud holes.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️