返回查词 黄鳝鳝鱼huáng shàn shàn yúHSK3lươn (Động vật dưới nước)
黄鳝
huángshàn
ㄏㄨㄤˊㄕㄢˋHSK1n单字
lươn; con lươn
rice field eel; finless eel
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鱼,身体像蛇而无鳞,黄褐色,有黑色斑点。生活在水边泥洞里
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
lươn; con lươn
鱼,身体像蛇而无鳞,黄褐色,有黑色斑点。生活在水边泥洞里
黄鳝有很高的营养价值。
Huángshàn yǒu hěn gāo de yíngyǎng jiàzhí.
≈HSK5
Lươn có giá trị dinh dưỡng cao.
Eels have high nutritional value.
黄鳝生活在泥洞里。
Huángshàn shēnghuó zài ní dòng lǐ.
≈HSK5
Lươn sống trong hang bùn.
The ricefield eel lives in mud holes.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️