返回查词
黾勉
miǎnmiǎn
ㄇㄧㄢˇㄇㄧㄢˇHSK1v单字
nỗ lực; gắng sức
exert oneself; strive; try hard 黾勉 从事 do one's best; exert oneself to the utmost
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 努力; 勉力
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
nỗ lực; gắng sức
努力; 勉力
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️