返回查词
仫佬族
mùlǎozú
ㄇㄨˋㄌㄧㄠˊㄗㄨˊHSK1n单字
dân tộc Mục Lao (dân tộc thiểu số ở tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc)
Mulao (ML); Mulao or Mulam ethnic group; the Mulaos or Mulams [inhabiting China's Guangxi Zhuang Autonomous Region]
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国少数民族之一,分布在广西
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
dân tộc Mục Lao (dân tộc thiểu số ở tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc)
中国少数民族之一,分布在广西
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️