返回查词
台湾鹎
táiwānbēi
ㄊㄞˊㄨㄢㄅㄟHSK1n单字
Chim Bồ Câu Đài Loan
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 台湾的一种鸟类。
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
Chim Bồ Câu Đài Loan
台湾的一种鸟类。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
Chim Bồ Câu Đài Loan
Chim Bồ Câu Đài Loan
台湾的一种鸟类。
字源解析即将上线 🖌️