返回查词
吃犒劳
chīkàoláo
ㄔㄎㄠˋㄌㄠˊHSK5n单字
ăn khao; khao ăn; đãi ăn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 商店或工厂等在相当期间以丰盛的餐点慰劳伙计、工人,称为"吃犒劳"
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
ăn khao; khao ăn; đãi ăn
商店或工厂等在相当期间以丰盛的餐点慰劳伙计、工人,称为"吃犒劳"
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️